SẢN PHẨM

Trang chủ >> Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Tên sản phẩm: Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Mô tả: Công ty TNHH TM & KT Á Châu đơn vị phân phối chính thức sản phẩm đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc chuyên dùng cho đơn vị sản xuất tủ điện, cơ điện

Nhãn hiệu/Xuất xứ: JEONO/ Hàn Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Tình trạng: Còn hàng

Số lượng: Liên hệ

Thông tin sản phẩm

Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Đầu cốt là sản phẩm được dùng rất nhiều và phổ biến trong ngành điện. Và việc lựa chọn sản phẩm chất lượng đảm bảo vận hành lâu dài tin vậy là điều rất quan trọng. vì vậy, với giá cả phải chăng cùng với chất lượng tuyệt đối. Sản phẩm đầu cốt JEONO Hàn Quốc đã chiếm chọn nhiềm tin của các đơn vị sản xuất tủ bảng điện và nhà thầu cơ điện.

1. Đầu cốt đồng tròn JOT

Nguyên vật liệu: Đồng nguyên chất

Bề mặt: Mạ thiếc

Đầu cos động tròn trần

 

Ký hiệu/ Mã hàng JOT ( R ) Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0001 JOT 1.0-3.5 1 4 384 1000
2 AT0002 JOT 1.0-4 1 4 384 1000
3 AT0003 JOT 1.5-33 1.5 4 384 1000
4 AT0004 JOT 1.5-M3 1.5 4 384 1000
5 AT0005 JOT 1.5-44 1.5 4 384 1000
6 AT0006 JOT 1.5-M4 1.5 4 384 1000
7 AT0007 JOT 1.5-5 1.5 5 488 1000
8 AT0008 JOT 1.5-6 1.5 6 715 1000
9 AT0009 JOT 1.5-8 1.5 8 855 1000
10 AT0010 JOT 1.5-10 1.5 10 1,043 1000
11 AT0011 JOT 1.5-12 1.5 12 1,207 1000
12 AT0012 JOT 2.5-M3 2.5 3 434 1000
13 AT0013 JOT 2.5-4 2.5 4 434 1000
14 AT0014 JOT 2.5-M4 2.5 4 434 1000
15 AT0015 JOT 2.5-54 2.5 5 488 1000
16 AT0016 JOT 2.5-6 2.5 6 704 1000
17 AT0017 JOT 2.5-8 2.5 8 933 1000
18 AT0018 JOT 2.5-10 2.5 10 1,312 1000
19 AT0019 JOT 2.5-12 2.5 12 1,312 1000
20 AT0020 JOT 4-M4 4 4 869 1000
21 AT0021 JOT 4-54 4 5 869 1000
22 AT0022 JOT 4-6 4 6 1,067 1000
23 AT0023 JOT 4-8 4 8 1,363 1000
24 AT0024 JOT 4-10 4 10 1,611 1000
25 AT0025 JOT 4-12 4 12 1,611 1000
26 AT0026 JOT 6-M4 6 4 968 1000
27 AT0027 JOT 6-54 6 5 968 1000
28 AT0028 JOT 6-6 6 6 1,462 1000
29 AT0029 JOT 6-8 6 8 1,561 1000
30 AT0030 JOT 6-10 6 10 1,908 1000
31 AT0031 JOT 6-12 6 12 1,908 1000
32 AT0032 JOT 10-4 10 4 2,133 500
33 AT0033 JOT 10-5 10 5 2,133 500
34 AT0034 JOT 10-6 10 6 2,133 500
35 AT0035 JOT 10-8 10 8 2,727 500
36 AT0036 JOT 10-10 10 10 2,727 500
37 AT0037 JOT 10-12 10 12 4,211 500
38 AT0038 JOT 10-16 10 16 4,211 500
39 AT0039 JOT 16-5 16 5 3,275 300
40 AT0040 JOT 16-6 16 6 3,275 300
41 AT0041 JOT 16-8 16 8 3,819 300
42 AT0042 JOT 16-10 16 10 3,819 300
43 AT0043 JOT 16-12 16 12 5,847 300
44 AT0044 JOT 16-16 16 16 5,847 300
45 AT0045 JOT 25-5 25 5 4,660 300
46 AT0046 JOT 25-6 25 6 4,660 300
47 AT0047 JOT 25-8 25 8 4,710 300
48 AT0048 JOT 25-10 25 10 4,710 300
49 AT0049 JOT 25-12 25 12 7,331 300
50 AT0050 JOT 25-16 25 16 7,331 300
51 AT0051 JOT 35-6 35 6 6,966 200
52 AT0052 JOT 35-8 35 8 6,966 200
53 AT0053 JOT 35-10 35 10 7,312 200
54 AT0054 JOT 35-12 35 12 8,153 200
55 AT0055 JOT 35-16 35 16 8,153 200
56 AT0056 JOT 50-6 50 6 12,695 100
57 AT0057 JOT 50-8 50 8 12,695 100
58 AT0058 JOT 50-10 50 10 12,695 100
59 AT0059 JOT 50-12 50 12 12,695 100
60 AT0060 JOT 50-16 50 16 18,531 100
61 AT0061 JOT 50-20 50 20 18,531 100
62 AT0062 JOT 70-8 70 8 16,602 100
63 AT0063 JOT 70-10 70 10 16,602 100
64 AT0064 JOT 70-12 70 12 16,602 100
65 AT0065 JOT 70-16 70 16 25,258 100
66 AT0066 JOT 70-20 70 20 25,258 100
67 AT0067 JOT 95-8 95 8 19,256 50
68 AT0068 JOT 95-10 95 10 19,256 50
69 AT0069 JOT 95-12 95 12 19,638 50
70 AT0070 JOT 95-16 95 16 29,445 50
71 AT0071 JOT 95-20 95 20 29,445 50
72 AT0072 JOT 120-8 120 8 27,467 50
73 AT0073 JOT 120-10 120 10 27,467 50
74 AT0074 JOT 120-12 120 12 27,467 50
75 AT0075 JOT 120-16 120 16 27,467 50
76 AT0076 JOT 120-20 120 20 27,467 50
77 AT0077 JOT 150-10 150 10 39,925 30
78 AT0078 JOT 150-12 150 12 39,925 30
79 AT0079 JOT 150-16 150 16 39,925 30
80 AT0080 JOT 150-20 150 20 39,925 30
81 AT0081 JOT 185-10 185 10 66,536 30
82 AT0082 JOT 185-12 185 12 66,536 30
83 AT0083 JOT 185-16 185 16 69,738 30
84 AT0084 JOT 185-20 185 20 69,738 30
85 AT0085 JOT 240-10 240 10 70,811 25
86 AT0086 JOT 240-12 240 12 70,811 25
87 AT0087 JOT 240-16 240 16 70,811 25
88 AT0088 JOT 240-20 240 20 70,811 25
89 AT0089 JOT 300-12 300 12 112,816 16
90 AT0090 JOT 300-16 300 16 117,768 16
91 AT0091 JOT 300-20 300 20 117,768 16
92 AT0092 JOT 400-20 400 20 222,856 10
93 AT0093 JOT 500-20 500 20 378,368 10

Đầu cos đồng tròn trần

2. Đầu cốt dẹt trần / Non-Insulated Blade Terminal JOBN

Đầu cốt đồng cắm dẹt

Ký hiệu/ Mã hàng JOBN Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0094 JOBN 152 1.5 1,017 1000
2 AT0095 JOBN 153 1.5 819 1000
3 AT0096 JOBN 154 1.5 1,017 1000
4 AT0097 JOBN 252 2.5 1,017 1000
5 AT0098 JOBN 253 2.5 875 1000
6 AT0099 JOBN 254 2.5 1,235 1000
7 AT0100 JOBN 4 4 1,561 1000
8 AT0101 JOBN 4-2 4 1,561 1000
9 AT0102 JOBN 4-3 4 1,561 1000
10 AT0103 JOBN 6 6 1,660 1000
11 AT0104 JOBN 10 10 3,222 1000
12 AT0105 JOBN 16 16 3,621 1000
13 AT0106 JOBN 25 25 4,710 300
14 AT0107 JOBN 35 35 7,065 200

Đầu cốt đồng cắm dẹt

3. Đầu cốt chữ Y trần / Non-Insulated Terminal fork type JOT(F)

https://thietbidienachau.com.vn/wp-content/uploads/2018/05/Đầu-cốt-chữ-Y-trần-Non-Insulated-Terminal-fork-type.jpg

Ký hiệu/ Mã hàng JOT ( F ) Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0108 JOT 1.0-32 Liên hệ 1000
2 AT0109 JOT 1.5-32 1.5 3 731 1000
3 AT0110 JOT 1.5-43 1.5 4 731 1000
4 AT0111 JOT 2.5-32 2.5 3 780 1000
5 AT0112 JOT 2.5-43 2.5 4 812 1000
6 AT0113 JOT 2.5-55 2.5 5 838 1000
7 AT0114 JOT 4-44 4 4 901 1000
8 AT0115 JOT 4-55 4 5 935 1000
9 AT0116 JOT 6-44 6 4 1,138 1000
10 AT0117 JOT 6-55 6 5 1,660 1000
11 AT0118 JOT 10-6Y 10 6 Liên hệ 1000

Đầu cos đồng chữ Y trần
3. Đầu cốt ép 1 lỗ JOCP/ Tubular cable lugs, one-hole, round compressed Type: JOCP

  • Vật liệu/ Material: Electrolytic Copper (TPC)
  • Bề mặt/ Surface: Tin Plated
  • With Inspection hole to visually assure full conductor insertion
  • Color Coded to show proper die number and color 10mm2-1000mm2
  • To IEC 60228 Class2
  • UL Listed 486A-486B up to 35kV

Đầu cốt đồng SC

Ký hiệu/ Mã hàng JOCP Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0119 JOCP 1.5-3 1.5 3 4,133 1000
2 AT0120 JOCP 1.5-4 1.5 4 4,133 1000
3 AT0121 JOCP 2.5-3 2.5 3 4,133 1000
4 AT0122 JOCP 2.5-4 2.5 4 4,133 1000
5 AT0123 JOCP 4-4 4 4 4,776 1000
6 AT0124 JOCP 4-5 4 5 4,776 1000
7 AT0125 JOCP 6-4 6 4 5,172 1000
8 AT0126 JOCP 6-5 6 5 5,172 1000
9 AT0127 JOCP 10-5 10 5 5,991 500
10 AT0128 JOCP 10-6 10 6 5,991 500
11 AT0129 JOCP 16-5 16 5 8,271 300
12 AT0130 JOCP 16-6 16 6 8,271 300
13 AT0131 JOCP 16-8 16 8 8,271 300
14 AT0132 JOCP 25-6 25 6 12,574 300
15 AT0133 JOCP 25-8 25 8 12,574 300
16 AT0134 JOCP 35-6 35 6 18,540 200
17 AT0135 JOCP 35-8 35 8 18,540 200
18 AT0136 JOCP 35-10 35 10 18,540 200
19 AT0137 JOCP 50-6 50 6 25,762 100
20 AT0138 JOCP 50-8 50 8 25,762 200
21 AT0139 JOCP 50-10 50 10 25,762 200
22 AT0140 JOCP 50-12 50 12 25,762 200
23 AT0141 JOCP 70-6 70 6 40,641 100
24 AT0142 JOCP 70-8 70 8 40,641 100
25 AT0143 JOCP 70-10 70 10 40,641 100
26 AT0144 JOCP 70-12 70 12 40,641 100
27 AT0145 JOCP 95-6 95 6 57,244 50
28 AT0146 JOCP 95-8 95 8 57,244 50
29 AT0147 JOCP 95-10 95 10 57,244 50
30 AT0148 JOCP 95-12 85 12 57,244 50
31 AT0149 JOCP 95-16 95 16 57,244 50
32 AT0150 JOCP 120-8 120 8 72,577 50
33 AT0151 JOCP 120-10 120 10 72,577 50
34 AT0152 JOCP 120-12 120 12 72,577 50
35 AT0153 JOCP 120-16 120 16 72,577 50
36 AT0154 JOCP 150-10 150 10 100,072 30
37 AT0155 JOCP 150-12 150 12 100,072 30
38 AT0156 JOCP 150-16 150 16 100,072 30
39 AT0157 JOCP 150-20 150 20 100,072 30
40 AT0158 JOCP 185-12 185 12 119,560 30
41 AT0159 JOCP 185-16 185 16 119,560 30
42 AT0160 JOCP 185-20 185 20 119,560 30
43 AT0161 JOCP 240-12 240 12 194,420 25
44 AT0162 JOCP 240-16 240 16 194,420 25
45 AT0163 JOCP 240-20 240 20 194,420 25
46 AT0164 JOCP 300-12 300 12 264,541 20
47 AT0165 JOCP 300-16 300 16 264,541 20
48 AT0166 JOCP 300-20 300 20 264,541 20
49 AT0167 JOCP 400-12 400 12 408,788 10
50 AT0168 JOCP 400-16 400 16 408,788 10
51 AT0169 JOCP 400-20 400 20 408,788 10
52 AT0170 JOCP 400-24 400 24 408,788 10
53 AT0171 JOCP 500-12 500 12 689,936 10
54 AT0172 JOCP 500-16 500 16 689,936 10
55 AT0173 JOCP 500-20 500 20 689,936 10
56 AT0174 JOCP 500-24 500 24 689,936 10
57 AT0175 JOCP 630-12 630 12 937,209 5
58 AT0176 JOCP 630-16 630 16 937,209 5
59 AT0177 JOCP 630-20 630 20 937,209 5
60 AT0178 JOCP 630-24 630 24 937,209 5
61 AT0179 JOCP 800-12 800 12 Liên hệ 5
62 AT0180 JOCP 800-16 800 16 Liên hệ 5
63 AT0181 JOCP 800-20 800 20 Liên hệ 5
64 AT0182 JOCP 800-24 800 24 Liên hệ 5
65 AT0183 JOCP 1000-16 1000 16 Liên hệ 5
66 AT0184 JOCP 1000-20 1000 20 Liên hệ 5
67 AT0185 JOCP 1000-24 1000 24 Liên hệ 5

 

Đầu cos đồng SC

SẢN PHẨM

Trang chủ >> Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Tên sản phẩm: Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Mô tả: Công ty TNHH TM & KT Á Châu đơn vị phân phối chính thức sản phẩm đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc chuyên dùng cho đơn vị sản xuất tủ điện, cơ điện

Nhãn hiệu/Xuất xứ: JEONO/ Hàn Quốc

Bảo hành: 12 tháng

Tình trạng: Còn hàng

Số lượng: Liên hệ

Thông tin sản phẩm

Đầu cốt đồng JEONO Hàn Quốc

Đầu cốt là sản phẩm được dùng rất nhiều và phổ biến trong ngành điện. Và việc lựa chọn sản phẩm chất lượng đảm bảo vận hành lâu dài tin vậy là điều rất quan trọng. vì vậy, với giá cả phải chăng cùng với chất lượng tuyệt đối. Sản phẩm đầu cốt JEONO Hàn Quốc đã chiếm chọn nhiềm tin của các đơn vị sản xuất tủ bảng điện và nhà thầu cơ điện.

1. Đầu cốt đồng tròn JOT

Nguyên vật liệu: Đồng nguyên chất

Bề mặt: Mạ thiếc

Đầu cos động tròn trần

 

Ký hiệu/ Mã hàng JOT ( R ) Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0001 JOT 1.0-3.5 1 4 384 1000
2 AT0002 JOT 1.0-4 1 4 384 1000
3 AT0003 JOT 1.5-33 1.5 4 384 1000
4 AT0004 JOT 1.5-M3 1.5 4 384 1000
5 AT0005 JOT 1.5-44 1.5 4 384 1000
6 AT0006 JOT 1.5-M4 1.5 4 384 1000
7 AT0007 JOT 1.5-5 1.5 5 488 1000
8 AT0008 JOT 1.5-6 1.5 6 715 1000
9 AT0009 JOT 1.5-8 1.5 8 855 1000
10 AT0010 JOT 1.5-10 1.5 10 1,043 1000
11 AT0011 JOT 1.5-12 1.5 12 1,207 1000
12 AT0012 JOT 2.5-M3 2.5 3 434 1000
13 AT0013 JOT 2.5-4 2.5 4 434 1000
14 AT0014 JOT 2.5-M4 2.5 4 434 1000
15 AT0015 JOT 2.5-54 2.5 5 488 1000
16 AT0016 JOT 2.5-6 2.5 6 704 1000
17 AT0017 JOT 2.5-8 2.5 8 933 1000
18 AT0018 JOT 2.5-10 2.5 10 1,312 1000
19 AT0019 JOT 2.5-12 2.5 12 1,312 1000
20 AT0020 JOT 4-M4 4 4 869 1000
21 AT0021 JOT 4-54 4 5 869 1000
22 AT0022 JOT 4-6 4 6 1,067 1000
23 AT0023 JOT 4-8 4 8 1,363 1000
24 AT0024 JOT 4-10 4 10 1,611 1000
25 AT0025 JOT 4-12 4 12 1,611 1000
26 AT0026 JOT 6-M4 6 4 968 1000
27 AT0027 JOT 6-54 6 5 968 1000
28 AT0028 JOT 6-6 6 6 1,462 1000
29 AT0029 JOT 6-8 6 8 1,561 1000
30 AT0030 JOT 6-10 6 10 1,908 1000
31 AT0031 JOT 6-12 6 12 1,908 1000
32 AT0032 JOT 10-4 10 4 2,133 500
33 AT0033 JOT 10-5 10 5 2,133 500
34 AT0034 JOT 10-6 10 6 2,133 500
35 AT0035 JOT 10-8 10 8 2,727 500
36 AT0036 JOT 10-10 10 10 2,727 500
37 AT0037 JOT 10-12 10 12 4,211 500
38 AT0038 JOT 10-16 10 16 4,211 500
39 AT0039 JOT 16-5 16 5 3,275 300
40 AT0040 JOT 16-6 16 6 3,275 300
41 AT0041 JOT 16-8 16 8 3,819 300
42 AT0042 JOT 16-10 16 10 3,819 300
43 AT0043 JOT 16-12 16 12 5,847 300
44 AT0044 JOT 16-16 16 16 5,847 300
45 AT0045 JOT 25-5 25 5 4,660 300
46 AT0046 JOT 25-6 25 6 4,660 300
47 AT0047 JOT 25-8 25 8 4,710 300
48 AT0048 JOT 25-10 25 10 4,710 300
49 AT0049 JOT 25-12 25 12 7,331 300
50 AT0050 JOT 25-16 25 16 7,331 300
51 AT0051 JOT 35-6 35 6 6,966 200
52 AT0052 JOT 35-8 35 8 6,966 200
53 AT0053 JOT 35-10 35 10 7,312 200
54 AT0054 JOT 35-12 35 12 8,153 200
55 AT0055 JOT 35-16 35 16 8,153 200
56 AT0056 JOT 50-6 50 6 12,695 100
57 AT0057 JOT 50-8 50 8 12,695 100
58 AT0058 JOT 50-10 50 10 12,695 100
59 AT0059 JOT 50-12 50 12 12,695 100
60 AT0060 JOT 50-16 50 16 18,531 100
61 AT0061 JOT 50-20 50 20 18,531 100
62 AT0062 JOT 70-8 70 8 16,602 100
63 AT0063 JOT 70-10 70 10 16,602 100
64 AT0064 JOT 70-12 70 12 16,602 100
65 AT0065 JOT 70-16 70 16 25,258 100
66 AT0066 JOT 70-20 70 20 25,258 100
67 AT0067 JOT 95-8 95 8 19,256 50
68 AT0068 JOT 95-10 95 10 19,256 50
69 AT0069 JOT 95-12 95 12 19,638 50
70 AT0070 JOT 95-16 95 16 29,445 50
71 AT0071 JOT 95-20 95 20 29,445 50
72 AT0072 JOT 120-8 120 8 27,467 50
73 AT0073 JOT 120-10 120 10 27,467 50
74 AT0074 JOT 120-12 120 12 27,467 50
75 AT0075 JOT 120-16 120 16 27,467 50
76 AT0076 JOT 120-20 120 20 27,467 50
77 AT0077 JOT 150-10 150 10 39,925 30
78 AT0078 JOT 150-12 150 12 39,925 30
79 AT0079 JOT 150-16 150 16 39,925 30
80 AT0080 JOT 150-20 150 20 39,925 30
81 AT0081 JOT 185-10 185 10 66,536 30
82 AT0082 JOT 185-12 185 12 66,536 30
83 AT0083 JOT 185-16 185 16 69,738 30
84 AT0084 JOT 185-20 185 20 69,738 30
85 AT0085 JOT 240-10 240 10 70,811 25
86 AT0086 JOT 240-12 240 12 70,811 25
87 AT0087 JOT 240-16 240 16 70,811 25
88 AT0088 JOT 240-20 240 20 70,811 25
89 AT0089 JOT 300-12 300 12 112,816 16
90 AT0090 JOT 300-16 300 16 117,768 16
91 AT0091 JOT 300-20 300 20 117,768 16
92 AT0092 JOT 400-20 400 20 222,856 10
93 AT0093 JOT 500-20 500 20 378,368 10

Đầu cos đồng tròn trần

2. Đầu cốt dẹt trần / Non-Insulated Blade Terminal JOBN

Đầu cốt đồng cắm dẹt

Ký hiệu/ Mã hàng JOBN Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0094 JOBN 152 1.5 1,017 1000
2 AT0095 JOBN 153 1.5 819 1000
3 AT0096 JOBN 154 1.5 1,017 1000
4 AT0097 JOBN 252 2.5 1,017 1000
5 AT0098 JOBN 253 2.5 875 1000
6 AT0099 JOBN 254 2.5 1,235 1000
7 AT0100 JOBN 4 4 1,561 1000
8 AT0101 JOBN 4-2 4 1,561 1000
9 AT0102 JOBN 4-3 4 1,561 1000
10 AT0103 JOBN 6 6 1,660 1000
11 AT0104 JOBN 10 10 3,222 1000
12 AT0105 JOBN 16 16 3,621 1000
13 AT0106 JOBN 25 25 4,710 300
14 AT0107 JOBN 35 35 7,065 200

Đầu cốt đồng cắm dẹt

3. Đầu cốt chữ Y trần / Non-Insulated Terminal fork type JOT(F)

https://thietbidienachau.com.vn/wp-content/uploads/2018/05/Đầu-cốt-chữ-Y-trần-Non-Insulated-Terminal-fork-type.jpg

Ký hiệu/ Mã hàng JOT ( F ) Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0108 JOT 1.0-32 Liên hệ 1000
2 AT0109 JOT 1.5-32 1.5 3 731 1000
3 AT0110 JOT 1.5-43 1.5 4 731 1000
4 AT0111 JOT 2.5-32 2.5 3 780 1000
5 AT0112 JOT 2.5-43 2.5 4 812 1000
6 AT0113 JOT 2.5-55 2.5 5 838 1000
7 AT0114 JOT 4-44 4 4 901 1000
8 AT0115 JOT 4-55 4 5 935 1000
9 AT0116 JOT 6-44 6 4 1,138 1000
10 AT0117 JOT 6-55 6 5 1,660 1000
11 AT0118 JOT 10-6Y 10 6 Liên hệ 1000

Đầu cos đồng chữ Y trần
3. Đầu cốt ép 1 lỗ JOCP/ Tubular cable lugs, one-hole, round compressed Type: JOCP

  • Vật liệu/ Material: Electrolytic Copper (TPC)
  • Bề mặt/ Surface: Tin Plated
  • With Inspection hole to visually assure full conductor insertion
  • Color Coded to show proper die number and color 10mm2-1000mm2
  • To IEC 60228 Class2
  • UL Listed 486A-486B up to 35kV

Đầu cốt đồng SC

Ký hiệu/ Mã hàng JOCP Tiết diện dây (mm2) Lỗ bắt Bulong (vít) M Đơn giá (VND) Tiêu chuẩn đóng gói
Cái/ Túi
Chú thích
1 AT0119 JOCP 1.5-3 1.5 3 4,133 1000
2 AT0120 JOCP 1.5-4 1.5 4 4,133 1000
3 AT0121 JOCP 2.5-3 2.5 3 4,133 1000
4 AT0122 JOCP 2.5-4 2.5 4 4,133 1000
5 AT0123 JOCP 4-4 4 4 4,776 1000
6 AT0124 JOCP 4-5 4 5 4,776 1000
7 AT0125 JOCP 6-4 6 4 5,172 1000
8 AT0126 JOCP 6-5 6 5 5,172 1000
9 AT0127 JOCP 10-5 10 5 5,991 500
10 AT0128 JOCP 10-6 10 6 5,991 500
11 AT0129 JOCP 16-5 16 5 8,271 300
12 AT0130 JOCP 16-6 16 6 8,271 300
13 AT0131 JOCP 16-8 16 8 8,271 300
14 AT0132 JOCP 25-6 25 6 12,574 300
15 AT0133 JOCP 25-8 25 8 12,574 300
16 AT0134 JOCP 35-6 35 6 18,540 200
17 AT0135 JOCP 35-8 35 8 18,540 200
18 AT0136 JOCP 35-10 35 10 18,540 200
19 AT0137 JOCP 50-6 50 6 25,762 100
20 AT0138 JOCP 50-8 50 8 25,762 200
21 AT0139 JOCP 50-10 50 10 25,762 200
22 AT0140 JOCP 50-12 50 12 25,762 200
23 AT0141 JOCP 70-6 70 6 40,641 100
24 AT0142 JOCP 70-8 70 8 40,641 100
25 AT0143 JOCP 70-10 70 10 40,641 100
26 AT0144 JOCP 70-12 70 12 40,641 100
27 AT0145 JOCP 95-6 95 6 57,244 50
28 AT0146 JOCP 95-8 95 8 57,244 50
29 AT0147 JOCP 95-10 95 10 57,244 50
30 AT0148 JOCP 95-12 85 12 57,244 50
31 AT0149 JOCP 95-16 95 16 57,244 50
32 AT0150 JOCP 120-8 120 8 72,577 50
33 AT0151 JOCP 120-10 120 10 72,577 50
34 AT0152 JOCP 120-12 120 12 72,577 50
35 AT0153 JOCP 120-16 120 16 72,577 50
36 AT0154 JOCP 150-10 150 10 100,072 30
37 AT0155 JOCP 150-12 150 12 100,072 30
38 AT0156 JOCP 150-16 150 16 100,072 30
39 AT0157 JOCP 150-20 150 20 100,072 30
40 AT0158 JOCP 185-12 185 12 119,560 30
41 AT0159 JOCP 185-16 185 16 119,560 30
42 AT0160 JOCP 185-20 185 20 119,560 30
43 AT0161 JOCP 240-12 240 12 194,420 25
44 AT0162 JOCP 240-16 240 16 194,420 25
45 AT0163 JOCP 240-20 240 20 194,420 25
46 AT0164 JOCP 300-12 300 12 264,541 20
47 AT0165 JOCP 300-16 300 16 264,541 20
48 AT0166 JOCP 300-20 300 20 264,541 20
49 AT0167 JOCP 400-12 400 12 408,788 10
50 AT0168 JOCP 400-16 400 16 408,788 10
51 AT0169 JOCP 400-20 400 20 408,788 10
52 AT0170 JOCP 400-24 400 24 408,788 10
53 AT0171 JOCP 500-12 500 12 689,936 10
54 AT0172 JOCP 500-16 500 16 689,936 10
55 AT0173 JOCP 500-20 500 20 689,936 10
56 AT0174 JOCP 500-24 500 24 689,936 10
57 AT0175 JOCP 630-12 630 12 937,209 5
58 AT0176 JOCP 630-16 630 16 937,209 5
59 AT0177 JOCP 630-20 630 20 937,209 5
60 AT0178 JOCP 630-24 630 24 937,209 5
61 AT0179 JOCP 800-12 800 12 Liên hệ 5
62 AT0180 JOCP 800-16 800 16 Liên hệ 5
63 AT0181 JOCP 800-20 800 20 Liên hệ 5
64 AT0182 JOCP 800-24 800 24 Liên hệ 5
65 AT0183 JOCP 1000-16 1000 16 Liên hệ 5
66 AT0184 JOCP 1000-20 1000 20 Liên hệ 5
67 AT0185 JOCP 1000-24 1000 24 Liên hệ 5

 

Đầu cos đồng SC